陽春麵
dương xuân miến
Hán Việt: dương xuân miến · Pinyin: yáng chūn miàn
Tổng quan
mì sợi thanh đạm trong nước dùng
Nghĩa
Việt
- Cihui mì sợi thanh đạm trong nước dùng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種不添加色素、防腐劑、肉類或香料的經濟大眾化食品。最常見的是做成湯麵或炒麵,但以煮湯麵較多。湯麵中加入青菜、蔥、鹽及滷肉汁即成。也稱為「光麵」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不附加菜肴的汤面。又称光面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不附加菜肴的汤面。又称光面。
Eng
- CC-CEDICT plain noodles in broth
- Cihui 陽春麵 ángchūnmiàn n. <topo.> noodles in a simple sauce M:wǎn