陽極化 dương cực hóa Hán Việt: dương cực hóa Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 極 (cực) + 化 (hóa)Hán Việtdương cực hóaCấu tạo陽 + 極 + 化 · dương + cực + hóa nghĩa thành phần: dương + cực + hóa