陽臺夢 yáng tái mèng · dương thai mộng Hán Việt: dương thai mộng · Pinyin: yáng tái mèng Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 臺 (thai) + 夢 (mộng)Pinyinyáng tái mèngHán Việtdương thai mộngCấu tạo陽 + 臺 + 夢 · dương + thai + mộng nghĩa thành phần: dương + thai + mộng