陽螺絲 dương loa ti Hán Việt: dương loa ti Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 螺 (loa) + 絲 (ti)Hán Việtdương loa tiCấu tạo陽 + 螺 + 絲 · dương + loa + ti nghĩa thành phần: dương + loa + ti Nghĩa EngCihui 陽螺絲 ángluósī n. bolt (as distinct from nut) M:ge/²zhī/¹kē