陽起山 yáng qǐ shān · dương khởi san Hán Việt: dương khởi san · Pinyin: yáng qǐ shān Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 起 (khởi) + 山 (san)Pinyinyáng qǐ shānHán Việtdương khởi sanCấu tạo陽 + 起 + 山 · dương + khởi + san nghĩa thành phần: dương + khởi + san