陽遂足

yáng suì zú dương toại túc

Hán Việt: dương toại túc · Pinyin: yáng suì zú

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (toại) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。棘皮動物門蛇尾綱海盤車類。體圓扁,色灰,有褐斑,五腕細長,口在腹部中央,無腔門,無法消化食物而仍由口裡吐出。棲淺海礁間,以小動物為食物,具有很強的再生能力。