陽關曲

yáng guān qūdương quan khúc

Hán Việt: dương quan khúc · Pinyin: yáng guān qū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.琴曲名。即《阳关三叠》。详"阳关三迭"。 2.词牌名。因唐王维《送元二使安西》诗"西出阳关无故人"句而得名。单调二十八字﹐四句三平韵。宋苏轼有《阳关曲》词。

Cấu tạo: 陽 (dương) + 關 (quan) + 曲 (khúc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

陽關道 · 阳关大道 · 陽關 · 阳关使 · 陽關使 · 阳关三迭 · 阳关一曲 · 阳关三叠