陽關曲 yáng guān qū · dương quan khúc Hán Việt: dương quan khúc · Pinyin: yáng guān qū Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 關 (quan) + 曲 (khúc)Pinyinyáng guān qūHán Việtdương quan khúcCấu tạo陽 + 關 + 曲 · dương + quan + khúc nghĩa thành phần: dương + quan + khúc