陽離子
dương li tử
Hán Việt: dương li tử · Pinyin: yáng lí zǐ
Tổng quan
ion dương | cation (vật lý)
Nghĩa
Việt
- Cihui ion dương | cation (vật lý)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 帶有正電荷的離子。如鈉離子、銅離子等。也稱為「正離子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 正离子。
Eng
- CC-CEDICT positive ion|cation (physics)
- Cihui positive ion; cation (physics)