陽面兒 dương diện nhi Hán Việt: dương diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtdương diện nhiCấu tạo陽 + 面 + 兒 · dương + diện + nhi nghĩa thành phần: dương + diện + nhi Nghĩa EngCihui 陽面兒 ángmiànr ►See ²yángmiàn