隆古賤今 lóng gǔ jiàn jīn · long cổ tiện kim Hán Việt: long cổ tiện kim · Pinyin: lóng gǔ jiàn jīn Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 古 (cổ) + 賤 (tiện) + 今 (kim)Pinyinlóng gǔ jiàn jīnHán Việtlong cổ tiện kimCấu tạo隆 + 古 + 賤 + 今 · long + cổ + tiện + kim nghĩa thành phần: long + cổ + tiện + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推崇古代,轻视当今。