隆情厚誼

lóng qíng hòu yì long tình hậu nghị

Hán Việt: long tình hậu nghị · Pinyin: lóng qíng hòu yì

Tổng quan

tình yêu sâu đậm, tình bạn sâu sắc (thành ngữ)

Cấu tạo: (long) + (tình) + (hậu) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình yêu sâu đậm, tình bạn sâu sắc (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隆:盛大;谊:交情。情谊深厚。

Eng

  • CC-CEDICT profound love, generous friendship (idiom)
  • Cihui profound love, generous friendship (idiom)