隆情盛意 lóng qíng shèng yì · long tình thịnh ý Hán Việt: long tình thịnh ý · Pinyin: lóng qíng shèng yì Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 情 (tình) + 盛 (thịnh) + 意 (ý)Pinyinlóng qíng shèng yìHán Việtlong tình thịnh ýCấu tạo隆 + 情 + 盛 + 意 · long + tình + thịnh + ý nghĩa thành phần: long + tình + thịnh + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隆、盛:深厚。深厚的情意。