隆胸手術 lóngxiōng shǒushù · long hung thủ thuật Hán Việt: long hung thủ thuật · Pinyin: lóngxiōng shǒushù Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 胸 (hung) + 手 (thủ) + 術 (thuật)Pinyinlóngxiōng shǒushùHán Việtlong hung thủ thuậtCấu tạo隆 + 胸 + 手 + 術 · long + hung + thủ + thuật nghĩa thành phần: long + hung + thủ + thuật Nghĩa EngCihui breast augmentation