隆隆地駛過 long long địa sử quá Hán Việt: long long địa sử quá Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 隆 (long) + 地 (địa) + 駛 (sử) + 過 (quá)Hán Việtlong long địa sử quáCấu tạo隆 + 隆 + 地 + 駛 + 過 · long + long + địa + sử + quá nghĩa thành phần: long + long + địa + sử + quá