隊列
đội liệt
Hán Việt: đội liệt · Pinyin: duì liè
Tổng quan
đội hình | sắp xếp | (tin học) hàng đợi | đoàn thể (trong nghiên cứu)
Nghĩa
Việt
- Cihui đội hình | sắp xếp | (tin học) hàng đợi | đoàn thể (trong nghiên cứu)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隊伍的行列。如:「這一縱隊列共有十個人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 队伍的行列:~训练|~整齐。
Eng
- CC-CEDICT formation (of troops)|alignment|(computing) queue|cohort (in a study)
- Cihui formation (of troops); alignment; (computing) queue; cohort (in a study)
ja
- JMdict rank (of troops)|file|column|formation