隊日照 đội nhật chiếu Hán Việt: đội nhật chiếu Tổng quan Cấu tạo: 隊 (đội) + 日 (nhật) + 照 (chiếu)Hán Việtđội nhật chiếuCấu tạo隊 + 日 + 照 · đội + nhật + chiếu nghĩa thành phần: đội + nhật + chiếu Nghĩa EngCihui 隊日照 uìrìzhào n. <astr.> counterglow