隋珠彈雀 suí zhū tán què · tùy châu đạn tước Hán Việt: tùy châu đạn tước · Pinyin: suí zhū tán què Tổng quan Cấu tạo: 隋 (tùy) + 珠 (châu) + 彈 (đạn) + 雀 (tước)Pinyinsuí zhū tán quèHán Việttùy châu đạn tướcCấu tạo隋 + 珠 + 彈 + 雀 · tùy + châu + đạn + tước nghĩa thành phần: tùy + châu + đạn + tước