隋珠暗投

suí zhū àn tóu tùy châu ám đầu

Hán Việt: tùy châu ám đầu · Pinyin: suí zhū àn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tùy) + (châu) + (ám) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「明珠暗投」。見「明珠暗投」條。01.宋.周孚〈謝端硯辛滁州幼安〉詩:「隋珠暗投處,歎息真可弔。」<a name="明珠夜投"> </a>