階層化

giai tằng hóa

Hán Việt: giai tằng hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (tằng) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 階層化 iēcénghuà v. <soc.> stratify

ja

  • JMdict stratification|hierarchization|layering|tiering