階級式

jiē jí shìgiai cấp thức

Hán Việt: giai cấp thức · Pinyin: jiē jí shì

Tổng quan

có tính thứ bậc

Cấu tạo: 階 (giai) + 級 (cấp) + 式 (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hierarchical

Đức

  • Handedict hierarchisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

阶级性 · 階級性 · 階級 · 階級成分 · 階級鬥爭 · 阶级组织 · 阶级高的 · 阶级意识的