随他意语 tùy tha ý ngữ Hán Việt: tùy tha ý ngữ Tổng quan tuỳ tha ý ngữ (術語)隨他之機情而說方便之教也。☸ Cấu tạo: 随 (tùy) + 他 (tha) + 意 (ý) + 语 (ngữ)Hán Việttùy tha ý ngữCấu tạo随 + 他 + 意 + 语 · tùy + tha + ý + ngữ nghĩa thành phần: tùy + tha + ý + ngữ Nghĩa ViệtCihui tuỳ tha ý ngữ (術語)隨他之機情而說方便之教也。☸