隨便談談 tùy tiện đàm đàm Hán Việt: tùy tiện đàm đàm Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 便 (tiện) + 談 (đàm) + 談 (đàm)Hán Việttùy tiện đàm đàmCấu tạo隨 + 便 + 談 + 談 · tùy + tiện + đàm + đàm nghĩa thành phần: tùy + tiện + đàm + đàm