隨到隨喫 tùy đáo tùy khiết Hán Việt: tùy đáo tùy khiết Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 到 (đáo) + 隨 (tùy) + 喫 (khiết)Hán Việttùy đáo tùy khiếtCấu tạo隨 + 到 + 隨 + 喫 · tùy + đáo + tùy + khiết nghĩa thành phần: tùy + đáo + tùy + khiết Nghĩa EngCihui 隨到隨吃 uídàosuíchī f.e. Guests are served as they arrive.