随名释义

tùy danh thích nghĩa

Hán Việt: tùy danh thích nghĩa

Tổng quan

tuỳ danh thích nghĩa (術語)與依名釋義同。☸

Cấu tạo: (tùy) + (danh) + (thích) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuỳ danh thích nghĩa (術語)與依名釋義同。☸