隨後地 tùy hậu địa Hán Việt: tùy hậu địa Tổng quan rồi thì, rồi sau đó Cấu tạo: 隨 (tùy) + 後 (hậu) + 地 (địa)Hán Việttùy hậu địaCấu tạo隨 + 後 + 地 · tùy + hậu + địa nghĩa thành phần: tùy + hậu + địa Nghĩa ViệtCihui rồi thì, rồi sau đó