随声是非

suí shēng shì fēitùy thanh thị phi

Hán Việt: tùy thanh thị phi · Pinyin: suí shēng shì fēi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.别人说是﹐自己也说是﹔别人说不是﹐自己也说不是。谓毫无主见﹐一味盲从。

Cấu tạo: 隨 (tùy) + 聲 (thanh) + 是 (thị) + 非 (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.别人说是﹐自己也说是﹔别人说不是﹐自己也说不是。谓毫无主见﹐一味盲从。

Từ liên quan

Gần nghĩa

是非不分 · 是非之地 · 是非得失 · 是非分明 · 是非颠倒 · 是非曲直 · 是非之心 · 随声附和