隨聲附合 suí shēng fù hé · tùy thanh phụ hợp Hán Việt: tùy thanh phụ hợp · Pinyin: suí shēng fù hé Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 聲 (thanh) + 附 (phụ) + 合 (hợp)Pinyinsuí shēng fù héHán Việttùy thanh phụ hợpCấu tạo隨 + 聲 + 附 + 合 · tùy + thanh + phụ + hợp nghĩa thành phần: tùy + thanh + phụ + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 别人说什么, 自己跟着说什么。形容没有主见。