隨對醫生 suí duì yī shēng · tùy đối y sanh Hán Việt: tùy đối y sanh · Pinyin: suí duì yī shēng Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 對 (đối) + 醫 (y) + 生 (sanh)Pinyinsuí duì yī shēngHán Việttùy đối y sanhCấu tạo隨 + 對 + 醫 + 生 · tùy + đối + y + sanh nghĩa thành phần: tùy + đối + y + sanh