隨時隨刻 suí shí suí kè · tùy thì tùy khắc Hán Việt: tùy thì tùy khắc · Pinyin: suí shí suí kè Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 時 (thì) + 隨 (tùy) + 刻 (khắc)Pinyinsuí shí suí kèHán Việttùy thì tùy khắcCấu tạo隨 + 時 + 隨 + 刻 · tùy + thì + tùy + khắc nghĩa thành phần: tùy + thì + tùy + khắc