隨機選擇 tùy ki tuyển trạch Hán Việt: tùy ki tuyển trạch Tổng quan ngẫu nhiên hoá Cấu tạo: 隨 (tùy) + 機 (ki) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Hán Việttùy ki tuyển trạchCấu tạo隨 + 機 + 選 + 擇 · tùy + ki + tuyển + trạch nghĩa thành phần: tùy + ki + tuyển + trạch Nghĩa ViệtCihui ngẫu nhiên hoá