隨檐大炕 tùy diêm đại kháng Hán Việt: tùy diêm đại kháng Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 檐 (diêm) + 大 (đại) + 炕 (kháng)Hán Việttùy diêm đại khángCấu tạo隨 + 檐 + 大 + 炕 · tùy + diêm + đại + kháng nghĩa thành phần: tùy + diêm + đại + kháng Nghĩa EngCihui 隨檐大炕 uíyándàkàng n. <trad.> room-size brick bed