隨民戶 suí mín hù · tùy dân hộ Hán Việt: tùy dân hộ · Pinyin: suí mín hù Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 民 (dân) + 戶 (hộ)Pinyinsuí mín hùHán Việttùy dân hộCấu tạo隨 + 民 + 戶 · tùy + dân + hộ nghĩa thành phần: tùy + dân + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指失去户籍的流民户。Tân Hoa Tự Điển 1.指失去户籍的流民户。