随症用药 suí zhèng yòng yào · tùy chứng dụng dược Hán Việt: tùy chứng dụng dược · Pinyin: suí zhèng yòng yào Tổng quan Cấu tạo: 随 (tùy) + 症 (chứng) + 用 (dụng) + 药 (dược)Pinyinsuí zhèng yòng yàoHán Việttùy chứng dụng dượcCấu tạo随 + 症 + 用 + 药 · tùy + chứng + dụng + dược nghĩa thành phần: tùy + chứng + dụng + dược