隨腳兒 tùy cước nhi Hán Việt: tùy cước nhi Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 腳 (cước) + 兒 (nhi)Hán Việttùy cước nhiCấu tạo隨 + 腳 + 兒 · tùy + cước + nhi nghĩa thành phần: tùy + cước + nhi Nghĩa EngCihui 隨腳兒 uíjiǎor s.v. <topo.> made to order (of shoes)