隨葬物 tùy táng vật Hán Việt: tùy táng vật Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 葬 (táng) + 物 (vật)Hán Việttùy táng vậtCấu tạo隨 + 葬 + 物 · tùy + táng + vật nghĩa thành phần: tùy + táng + vật Nghĩa EngCihui 隨葬物 uízàngwù n. funerary objects; burial articles M:¹pī