隨說隨做 tùy thuyết tùy tố Hán Việt: tùy thuyết tùy tố Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 說 (thuyết) + 隨 (tùy) + 做 (tố)Hán Việttùy thuyết tùy tốCấu tạo隨 + 說 + 隨 + 做 · tùy + thuyết + tùy + tố nghĩa thành phần: tùy + thuyết + tùy + tố Nghĩa EngCihui 隨說隨做 uíshuōsuízuò f.e. No sooner said than done.