隨身兒 tùy thân nhi Hán Việt: tùy thân nhi Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 身 (thân) + 兒 (nhi)Hán Việttùy thân nhiCấu tạo隨 + 身 + 兒 · tùy + thân + nhi nghĩa thành phần: tùy + thân + nhi Nghĩa EngCihui 隨身兒 uíshēnr ►See suíshēn