隨身武器 tùy thân võ khí Hán Việt: tùy thân võ khí Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 身 (thân) + 武 (võ) + 器 (khí)Hán Việttùy thân võ khíCấu tạo隨 + 身 + 武 + 器 · tùy + thân + võ + khí nghĩa thành phần: tùy + thân + võ + khí