隨身燈 suí shēn dēng · tùy thân đăng Hán Việt: tùy thân đăng · Pinyin: suí shēn dēng Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 身 (thân) + 燈 (đăng)Pinyinsuí shēn dēngHán Việttùy thân đăngCấu tạo隨 + 身 + 燈 · tùy + thân + đăng nghĩa thành phần: tùy + thân + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在死者脚旁点的灯。Tân Hoa Tự Điển 1.在死者脚旁点的灯。