隨選視訊 suí xuǎn shì xùn · tùy tuyển thị tấn Hán Việt: tùy tuyển thị tấn · Pinyin: suí xuǎn shì xùn Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 選 (tuyển) + 視 (thị) + 訊 (tấn)Pinyinsuí xuǎn shì xùnHán Việttùy tuyển thị tấnCấu tạo隨 + 選 + 視 + 訊 · tùy + tuyển + thị + tấn nghĩa thành phần: tùy + tuyển + thị + tấn