随风飘动 guā · tùy phong phiêu động Hán Việt: tùy phong phiêu động · Pinyin: guā Tổng quan Cấu tạo: 随 (tùy) + 风 (phong) + 飘 (phiêu) + 动 (động)PinyinguāHán Việttùy phong phiêu độngCấu tạo随 + 风 + 飘 + 动 · tùy + phong + phiêu + động nghĩa thành phần: tùy + phong + phiêu + động Nghĩa EngCihui blow