隱體花 yǐn tǐ huā · ẩn thể hoa Hán Việt: ẩn thể hoa · Pinyin: yǐn tǐ huā Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 體 (thể) + 花 (hoa)Pinyinyǐn tǐ huāHán Việtẩn thể hoaCấu tạo隱 + 體 + 花 · ẩn + thể + hoa nghĩa thành phần: ẩn + thể + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓暗花。Tân Hoa Tự Điển 1.谓暗花。