隱侯體 yǐn hóu tǐ · ẩn hầu thể Hán Việt: ẩn hầu thể · Pinyin: yǐn hóu tǐ Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 侯 (hầu) + 體 (thể)Pinyinyǐn hóu tǐHán Việtẩn hầu thểCấu tạo隱 + 侯 + 體 · ẩn + hầu + thể nghĩa thành phần: ẩn + hầu + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即永明体。Tân Hoa Tự Điển 1.即永明体。