隱修士

yǐn xiū shì ẩn tu sĩ

Hán Việt: ẩn tu sĩ · Pinyin: yǐn xiū shì

Tổng quan

tu sĩ (Cơ Đốc)

Cấu tạo: (ẩn) + (tu) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu sĩ (Cơ Đốc)

Eng

  • CC-CEDICT monk (Christian)
  • Cihui monk (Christian)