隱修院

yǐn xiū yuàn ẩn tu viện

Hán Việt: ẩn tu viện · Pinyin: yǐn xiū yuàn

Tổng quan

tu viện (Cơ Đốc) | đan viện

Cấu tạo: (ẩn) + (tu) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu viện (Cơ Đốc) | đan viện

Eng

  • CC-CEDICT monastery (Christian)|abbey
  • Cihui monastery (Christian); abbey