隱含地 ẩn hàm địa Hán Việt: ẩn hàm địa Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 含 (hàm) + 地 (địa)Hán Việtẩn hàm địaCấu tạo隱 + 含 + 地 · ẩn + hàm + địa nghĩa thành phần: ẩn + hàm + địa