隱含數 ẩn hàm sổ Hán Việt: ẩn hàm sổ Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 含 (hàm) + 數 (sổ)Hán Việtẩn hàm sổCấu tạo隱 + 含 + 數 · ẩn + hàm + sổ nghĩa thành phần: ẩn + hàm + sổ