隱孢子蟲屬 yǐn bāo zǐ chóng shǔ Pinyin: yǐn bāo zǐ chóng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 孢 + 子 (tử) + 蟲 (trùng) + 屬 (chúc)Pinyinyǐn bāo zǐ chóng shǔCấu tạo隱 + 孢 + 子 + 蟲 + 屬