隱岐國 yǐn qí guó · ẩn kì quốc Hán Việt: ẩn kì quốc · Pinyin: yǐn qí guó Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 岐 (kì) + 國 (quốc)Pinyinyǐn qí guóHán Việtẩn kì quốcCấu tạo隱 + 岐 + 國 · ẩn + kì + quốc nghĩa thành phần: ẩn + kì + quốc