隱形人

yǐn xíng rén ẩn hình nhân

Hán Việt: ẩn hình nhân · Pinyin: yǐn xíng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (hình) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 隱形人 ǐnxíngrén n. invisible man M:ge/¹míng